Tủ dụng cụ CSPS 79cm - 01 hộc kéo

SKU:VNUC7901B12
3,520,000₫

Mô tả

Thông tin nổi bật:

Tủ dụng cụ CSPS 79cm 1 hộc kéo giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc (tủ đồ nghề)/ Utility cart 7901 which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

Kích thước tủ: Ngang 79cm x Dọc 44cm x Cao 88cm

  • 01 HỘC KÉO & KHAY CHỨA   /       01 MULTI – SIZED DRAWERS & TRAYS.
  • TẢI TRỌNG 135 KG /       CAPACITY 135 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM /       WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ /       AMERICAN STANDARDS.
  • DI CHUYỂN LINH HOẠT /       FLEXIBLE MOVEMENT.
  • Mô tả sản phẩm:

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

    1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

    Kích thước đóng gói/Package dimension

    90cm W x 54cm D x 55cm H.

    .

    Kích thước sử dụng/Assembled dimension

    79cm W x 44cm D x88cm H.

     

    Bảo hành/Warranty

    02 năm/02 years.

    2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

    Tổng tải trọng/Overall capacity

    135 kg.

    Hộc kéo/Drawers

    Số lượng / Quantity: 01.
    Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.
    Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
    Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

    Khay chứa/Trays

    Khay đáy: Số lượng: 01. Tải trọng: 90 kg.

    3. KHÁC / OTHERS

     

    Khóa
    Locks

    Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.

    Sơn phủ
    Coating

    Màu / Color: đen / glossy black.
    Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
    Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

    Bánh xe
    Wheels

    02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
    02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).

    4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

    Ngoại quan
    Appearance

    • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
    • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

    Sơn phủ
    Coating

    • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
    • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
    • ASTM D2794: impact test.
    • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
    • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

    Thép
    Steel

    • ASTM A1008: standard specification for steel.

    Chức năng

    Function

    • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Sản phẩm liên quan

 Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 hộc kéo  Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 hộc kéo
6,600,000₫
 Tủ dụng cụ CSPS 104 cm – 16 hộc kéo  Tủ dụng cụ CSPS 104 cm – 16 hộc kéo
15,180,000₫
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo  Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo
9,900,000₫
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 6 hộc kéo  Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 6 hộc kéo
5,280,000₫
 Tủ dụng cụ CSPS 132 cm – 10 hộc kéo  Tủ dụng cụ CSPS 132 cm – 10 hộc kéo
11,550,000₫
 Tủ dụng cụ CSPS  79cm - 01 hộc kéo
 Tủ dụng cụ CSPS  79cm - 01 hộc kéo
 Tủ dụng cụ CSPS  79cm - 01 hộc kéo
 Tủ dụng cụ CSPS  79cm - 01 hộc kéo
 Tủ dụng cụ CSPS  79cm - 01 hộc kéo
 Tủ dụng cụ CSPS  79cm - 01 hộc kéo