Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ

SKU:VNGS3352BB33 Barcode: 8936058516298
3,608,000₫
Màu sắc:

Mô tả

Hướng dẫn lắp ráp:

Thông tin nổi bật:

Tủ dụng cụ CSPS 61cm màu đen/ đỏ là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Tool cabinet CSPS 61 cm red is a new design of CSPS exclusively for Vietnamese workers with outstanding benefits.

Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ./ Save working space by combining working table with tool cabinet.

Kết hợp với vách lưới thuận tiện cho việc treo các thiết bị dụng cụ của gara như kìm búa, mỏ lếch, thước…./ Combined with a pegboard, it is convenient to hang garage equipment such as hammer pliers, wrenches, rulers ...

Tủ dụng cụ CSPS 61cm, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Tool cabinet CSPS 61 cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • TẢI TRỌNG 450 KG / CAPACITY 450 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

62cm W × 43cm D × 78.5cm H..

Khối lượng đóng gói
Gross weight

25.7kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

61cm W × 40cm D × 76cm H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

23.1kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

Tổng: 450 kg

Tủ / Door base cabinet: 450 kg. Quantity: 01

Vách ngăn/ partition: 45kg/ drawer. Quantity: 01

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

  • Đỏ nhám / Matt red
  • Đen nhám / Matt black

Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Vách ngăn

partition

01 Vách ngăn

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Sản phẩm liên quan

 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ
 Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen/đỏ