Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng

SKU:VNDET02001BT1 Barcode: 8936058516175
803,000₫

Mô tả

Thông tin nổi bật:

Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người văn phòng với các lợi ích nổi bật: / The white CSPS 45cm drawer is a new design of CSPS dedicated to office workers with outstanding benefits:

  • Kết hợp với bàn điện thay đổi chiều cao của CSPS thích hợp cho việc chứa các dụng cụ văn phòng như các loại giấy tờ, hộp bút, thước kẽ, các đồ dùng cá nhân/ Combined with the CSPS's height-changing electric table, it is suitable for storing office tools such as papers, pencil cases, rulers, and personal belongings.
  • Có khóa hộc kéo thuận tiện cho việc cất giữ các tài liệu hoặc đồ dùng văn phòng/ Has a zippered drawer for convenient storage of documents or office supplies.

Hộc kéo CSPS 45cm, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho các văn phòng làm việc công ty, hộ gia đình, cá nhân, cửa hàng…. / CSPS drawer 45cm, which helps you organize your work area effectively, is a necessary equipment for corporate offices, households, individuals, shops....

  • TẢI TRỌNG 45 KG / CAPACITY 45 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

Width x Depth x High (cm):

72 W x 49 D x 35 H;

Khối lượng đóng gói
Gross weight

6.9 kgs.

Kích thước sản phẩm
Product dimension

Width x Depth x High (cm):

69 W x 45 D x 12 H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

Overall weight: 5.6 kgs

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

45 kg.

3. KHÁC / OTHERS

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Trắng / White
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Thanh trượt/ Drawer slides

Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides

Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng
 Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng