Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn

SKU:VNTC091A2BB1U Barcode: 8936058518087
8,245,000₫
Màu sắc:

Mô tả

Thông tin nổi bật:

Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩm

Thông tin nổi bật:

Tủ dụng cụ CSPS 91cm - 02 ngăn màu đỏ nhám là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 91 cm matte red – 02 partitions are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:

  • Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp vách lưới vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining Mesh walls with tool cabinet.

Tủ dụng cụ CSPS 91cm - 02 ngăn, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 91 cm – 02 partitions which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • 02 VÁCH NGĂN / 02-PARTITIONS
  • TẢI TRỌNG 353 KG / CAPACITY 353 KGS.
  • BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

94 cm W x 66cm D x 138.5cm H

Khối lượng đóng gói
Gross weight

65.5 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

91.5cm W x 62cm D x 138cm H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

59.4 kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

353 kg.

Vách ngăn
Drawers

Số lượng / Quantity: 02.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ vách ngăn.

3. KHÁC / OTHERS

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Đỏ nhám/ Matte red

- Đen nhám/  matte black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)

Chân tăng chỉnh
Leving feet

Số lượng / Quantity: 04

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Tổng quan về CSPS. Co., Ltd:

CSPS được thành lập từ năm 1993 và là công ty OEM hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất tủ đồ nghề. Hiện tại các sản phẩm của CSPS đã có mặt ở thị trường Mỹ, Candada, Úc và Việt Nam./ CSPS was established in 1993 and is the world's leading OEM company in the field of tool cabinet manufacturing. Currently, CSPS products are available in the US, Canada, Australia and Vietnam markets.

Thế mạnh của CSPS đến từ:

  • Dây chuyền sản xuất tự động tại Việt Nam/ State – of – the – art equipment in Viet Nam.
  • Quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 / Apply ISO 9001:2015 for quality control.
  • Nguyên vật liệu đầu vào chất lượng cao / High quality incoming materials.
  • Đội ngũ cán bộ công nhân viên nhiều kinh nghiệm / Experienced manpower.
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn
 Tủ dụng cụ CSPS 91cm đen/đỏ - 02 ngăn