Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh

SKU:VNTC07605BB1M Barcode: 8936058517837
6,765,000₫
Màu sắc:

Mô tả

Hướng dẫn lắp ráp:

Thông tin nổi bật:

Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 76 cm – 05 drawers are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:

  • Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.

Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 76 cm – 05 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • 05 HỘC KÉO / 05 DRAWERS
  • TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

79 cm W × 49 cm D × 81.5 cm H;

Khối lượng đóng gói
Gross weight

61.8 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

76.5 cm W × 46.2 cm D × 96 cm H (with casters)

Khối lượng sản phẩm
Net weight

58.2 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

680 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 05.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

3. KHÁC / OTHERS

Mặt bàn

Top wood

Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.

Độ dày/ Thickness: 2.5cm.

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

  • Đen nhám/ Matt black
  • Xanh nhám/ Matt blue
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe
Wheels

04 bánh xoay (có khóa).
04 swivel casters (with brakes).

Ổ điện/ Power strip

2 USB ( 2.4 A)

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA × 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh
 Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo không nâng hạ màu đen/ xanh