Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván

SKU:VNTC10410B13M Barcode: 8936058516335
10,802,000₫

Mô tả

Hướng dẫn lắp ráp:

LƯU Ý: Vách lưới là option bán rời.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

112.5 W x 54,5 D x 97.5 H (cm)

Khối lượng đóng gói
Gross weight

98.4 kg

Kích thước sử dụng
Assembled dimension

104cm W x 46 cm D x 107.5cm H

Khối lượng sử dụng
Net weight

89.7 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

680 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 10.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo nhỏ và 90kg/ hộc kéo lớn.

Có 01 hộc kéo chuyên dụng sạc dụng cụ pin cầm tay.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

3. KHÁC / OTHERS

Mặt bàn
Top wood

Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.
Độ dày/ Thickness: 2.5cm.

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Colour: đen / black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe
Wheels

02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.

  • ASTM D2794: impact test.

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Sản phẩm liên quan

 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
 Tủ dụng cụ CSPS 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván