Giá treo kềm CSPS màu xanh

SKU:VNPHBL1 Barcode: 8936058519718
80,000₫

Mô tả

Hướng dẫn lắp ráp:

Thông tin nổi bật:

Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩm

Giá treo kềm CSPS màu xanh nhám là phụ kiện hữu ích giúp sắp xếp kềm và dụng cụ cầm tay một cách khoa học. Sản phẩm được làm từ kim loại chắc chắn, phủ sơn tĩnh điện giúp chống gỉ sét và tăng độ bền khi sử dụng lâu dài/ CSPS matte blue pliers rack is a practical accessory designed to organize pliers and hand tools efficiently. Made from durable metal with powder coating, it offers excellent rust resistance and long-term durability

Thiết kế nhiều lỗ treo cho phép treo đa dạng các loại kềm, giúp không gian làm việc luôn gọn gàng, thao tác nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn. Phù hợp cho xưởng cơ khí, garage sửa chữa cũng như người dùng gia đình/ With multiple hanging holes, the rack can hold various types of pliers, keeping your workspace tidy and tools easy to reach. Suitable for professional workshops, garages, and home users.

  • TẢI TRỌNG 10 KG / CAPACITY 10 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

Width x Depth x High (cm):

42cm W x 6cm D x 6cm H

Khối lượng đóng gói
Gross weight

0.3kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

Width x Depth x High (cm):

40.5cm W x 4cm D x 4.5 cmH

Khối lượng sản phẩm
Net weight

0.3kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

10 kg.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Xanh nhám / Matt blue

- Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Sản phẩm liên quan

 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh
 Giá treo kềm CSPS màu xanh